northwestern united states

northwestern united states

A family hikes through a forest in the northwestern United States.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Tây Bắc Hoa Kỳ: "northwestern united states" chỉ khu vực địa nằmphía tây bắc của Hoa Kỳ, thường bao gồm các tiểu bang như Washington, Oregon, Idaho, đôi khi cả Montana Wyoming. Đây một vùng đặc điểm tự nhiên nổi bật với rừng rậm, núi non, khí hậu ôn đới hải dương.

dụ sử dụng
  • (Tây Bắc Hoa Kỳ nổi tiếng với những khu rừng tươi tốt thời tiết mưa nhiều.)
  • (Nhiều công ty công nghệ trụ sở chínhTây Bắc Hoa Kỳ, đặc biệt ở Seattle.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Pacific Northwest": Một tên gọi phổ biến khác cho cùng khu vực này, thường nhấn mạnh vào các tiểu bang ven biển Thái Bình Dương.

    • The Pacific Northwest is a subset of the northwestern United States. (Pacific Northwest một phần nhỏ hơn của Tây Bắc Hoa Kỳ.)
  • "the Northwest": Cách viết tắt thông dụng trong văn nói văn viết không chính thức.

    • We're planning a road trip through the Northwest. (Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đường bộ qua vùng Tây Bắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Northwest (danh từ/tính từ): hướng tây bắc; thuộc về phía tây bắc.

    • The northwest region of the country is mountainous. (Khu vực tây bắc của đất nước nhiều núi.)
  • Northwestern (tính từ): thuộc về phía tây bắc.

    • She studies the culture of northwestern tribes. ( ấy nghiên cứu văn hóa của các bộ lạc tây bắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Pacific Northwest: vùng Tây Bắc Thái Bình Dương (thường dùng để chỉ phần ven biển của khu vực này).
  • The Northwest: vùng Tây Bắc (dạng rút gọn).
Các cụm từ liên quan
  • The Northwestern US: cách viết tắt phổ biến.
    • The Northwestern US is a popular destination for outdoor enthusiasts. (Tây Bắc Hoa Kỳ điểm đến phổ biến cho những người yêu thích hoạt động ngoài trời.)
Thành ngữ liên quan
  • "Go Northwest": (không phổ biến) đi về phía tây bắc, thường mang nghĩa ẩn dụ đi đến một vùng đất mới hoặc khởi đầu mới.
    • After losing his job, he decided to go Northwest and start fresh. (Sau khi mất việc, anh ấy quyết định đi về phía tây bắc bắt đầu lại.)

Từ gần giống